OceanBase là CSDL phân tán native đã được kiểm chứng ở quy mô rất lớn (100% core Alipay, billing China Mobile Sơn Đông 13 tỷ CDR/ngày). Tuy nhiên, tại Việt Nam chưa có hệ thống production nào được công bố; mốc duy nhất là MOU với MB Bank ngày 02/10/2026. Khuyến nghị: áp dụng cho dự án mới và hệ thống rủi ro thấp (lịch sử cước, hợp nhất DB, ODS) trước; chỉ xem xét Billing/CRM lõi sau 12–18 tháng vận hành ổn định và PoC tải thật đạt chuẩn. Giữ OCS/Charging thời gian thực trên nền tảng hiện tại.
Mục lục
2. Vì sao chọn OceanBase thay vì Oracle, PostgreSQL,
MySQL, MongoDB
3. Case study trên thế giới và tại Việt Nam
3.2 Tài chính, năng lượng, hàng không (bài toán tương tự viễn thông)
4. Nên áp dụng OceanBase như thế nào
5. Migration từ Oracle/PostgreSQL sang OceanBase
5.3 Ước lượng thời gian theo dung lượng
6. Rủi ro và câu hỏi cần hỏi vendor
1. Lịch sử hình thành
OceanBase ra đời năm 2010 tại Taobao (Alibaba) do TS. Dương Chấn
Khôn (Yang Zhenkun) khởi xướng. Sản phẩm trưởng thành qua bài toán thay Oracle ở
Alipay, tách thành công ty độc lập năm 2020 và mở mã nguồn năm 2021. Hệ thống
được thiết kế từ đầu như một CSDL quan hệ phân tán native, không phải lớp
sharding đặt trên MySQL hay PostgreSQL.
|
Năm |
Mốc |
Ý nghĩa |
|
2026 |
Mở trung tâm hỗ
trợ toàn cầu tại Kuala Lumpur; ký MOU với MB Bank (02/10/2026) |
Đẩy mạnh Đông
Nam Á, lần đầu có đối tác ngân hàng lớn tại Việt Nam |
|
2024 |
Ra mắt bản 4.3: columnar engine, vectorized
execution |
Tăng năng lực HTAP và OLAP |
|
2022–2023 |
Bản 4.0/4.1: kiến
trúc tích hợp đơn máy – phân tán (Paetica) |
Chạy được cả quy
mô nhỏ lẫn cụm lớn bằng một sản phẩm |
|
2021 |
Mở mã nguồn (01/06/2021) |
Có bản Community, hình thành hệ sinh thái |
|
2020 |
Tách thành công
ty độc lập; đạt 707 triệu tpmC TPC-C |
Kỷ lục TPC-C
trên cụm hơn 1.500 node |
|
2019 |
Đứng đầu bảng TPC-C, vượt Oracle |
Lần đầu được giới chuyên môn quốc tế công nhận |
|
2018 |
Bản 2.0 có chế độ
tương thích Oracle |
Điều kiện để
migrate hệ thống Oracle |
|
2017 |
Bắt đầu phục vụ khách hàng bên ngoài, đầu tiên là
Ngân hàng Nam Kinh |
Thương mại hóa |
|
2016 |
Bản 1.0 kiến
trúc mới; 100% core DB Alipay chạy OceanBase trong Double 11 (giao dịch,
thanh toán, hội viên, kế toán) |
Khẳng định chất
lượng financial-grade |
|
2014 |
Alipay giao 1% lưu lượng giao dịch Double 11 để thử
nghiệm |
Bước ngoặt: bắt đầu thay Oracle |
|
2013 |
Alipay quyết định
bỏ Oracle; MySQL không đảm bảo nhất quán mạnh giữa primary và standby |
OceanBase có cơ
hội đầu tiên |
|
2012 |
Hỗ trợ SQL |
Trở thành RDBMS đa dụng |
|
2010 |
Khởi động dự án,
ứng dụng đầu tiên là Taobao Favorites |
Ra đời |
Quy mô hiện tại: đến 2026, OceanBase phục vụ hơn 4.000 khách hàng,
trong đó hơn 400 tổ chức tài chính và hơn 60% dùng cho hệ thống
mission-critical.
2.
Vì sao chọn OceanBase thay vì Oracle, PostgreSQL, MySQL, MongoDB
OceanBase chỉ đáng chọn khi bài toán cần đồng thời bốn thứ: mở rộng
ngang không giới hạn, nhất quán mạnh ACID, RPO=0 đa trung tâm dữ liệu và tương
thích SQL/PL-SQL với Oracle hoặc MySQL. Nếu hệ thống vừa vặn trong một cụm
Oracle RAC hay một PostgreSQL có replica, OceanBase thường không mang lại lợi
ích đủ lớn để bù chi phí chuyển đổi.
2.1 Năm
khác biệt kiến trúc cốt lõi
1.
Shared-nothing native. Mỗi node có SQL engine, transaction engine và storage engine riêng,
không có single point of failure. Cụm có thể vượt 1.500 node, hơn 3 PB dữ liệu
và bảng nghìn tỷ dòng.
2.
Paxos + 2PC tích hợp. Log giao dịch được nhân bản qua Paxos tới nhiều bản sao. Giao dịch
phân tán chỉ tốn một lần đồng bộ Paxos, nên RPO=0 và RTO < 30 giây ở cấp
trung tâm dữ liệu.
3.
Storage LSM-Tree nén cao. Dữ liệu chia thành baseline (SSTable, nén cột) và incremental
(MemTable). Thực tế khách hàng báo tiết kiệm storage đáng kể, ví dụ Xiaomi giảm
42% storage và 50% server so với hệ thống cũ.
4.
Multi-tenant. Một cụm chứa nhiều tenant cách ly tài nguyên, mỗi tenant chọn chế độ
Oracle hoặc MySQL. Phù hợp hợp nhất (consolidation) hàng chục DB nhỏ.
5.
HTAP một engine. Từ bản 4.3, row store và column store cùng tồn tại trên một node,
có vectorized execution, phục vụ báo cáo thời gian thực mà không phải ETL sang
DWH.
2.2 Bảng so sánh
|
Tiêu
chí |
OceanBase |
Oracle
(RAC/Exadata) |
PostgreSQL |
MySQL |
MongoDB |
|
Kiến trúc |
Shared-nothing phân tán native |
Shared-disk, scale-up là chính |
Đơn máy + replica; phân tán cần Citus |
Đơn máy + replica; phân tán cần Vitess/sharding |
Document, sharding native |
|
Mở rộng ghi |
Ngang, online |
Giới hạn bởi
cụm RAC và storage chung |
Dọc; ngang
qua extension |
Dọc; ngang
qua sharding ứng dụng |
Ngang |
|
Nhất quán / RPO đa DC |
Mạnh, RPO=0 qua Paxos |
RPO=0 cần Data Guard đồng bộ, ảnh hưởng latency |
Async mặc định; sync giảm hiệu năng |
Semi-sync, có rủi ro mất dữ liệu |
Có majority write, giao dịch đa document hạn chế
hơn RDBMS |
|
Tương thích
Oracle PL/SQL |
Cao (chế độ
Oracle), không 100% |
Gốc |
Thấp, phải viết
lại |
Không |
Không |
|
HTAP |
Có, một engine |
Có (In-Memory option, trả phí) |
Hạn chế |
Hạn chế |
Hạn chế |
|
Chi phí
license |
Thấp hơn
Oracle; có bản Community miễn phí |
Rất cao (EE +
RAC + options) |
Miễn phí |
Miễn phí |
Community miễn
phí; Enterprise trả phí |
|
Hệ sinh thái, nhân lực tại VN |
Rất mỏng |
Rất dày |
Khá |
Dày |
Khá |
|
Độ chín công
cụ vận hành |
OCP, OMS,
OMA; đang hoàn thiện |
Rất chín
(AWR, RMAN, GoldenGate, OEM) |
Tốt |
Tốt |
Tốt |
2.3 Khi
nào KHÔNG nên dùng OceanBase
•
DB dưới vài TB, tải vừa phải, một
cụm Oracle RAC hoặc PostgreSQL đáp ứng được.
•
Ứng dụng dùng sâu tính năng đặc
thù Oracle: AQ, Spatial, Oracle Text, XML DB, Exadata Smart Scan, Edition-Based
Redefinition, hoặc package hệ thống như DBMS_PIPE.
•
Workload document/JSON thuần,
schema thay đổi liên tục: MongoDB phù hợp hơn.
•
Không có đội ngũ được đào tạo
và không có hợp đồng hỗ trợ cấp vendor với SLA tại Việt Nam.
•
Hệ thống thuộc danh mục hệ thống
thông tin quan trọng về an ninh quốc gia mà chính sách chưa cho phép công nghệ
từ nhà cung cấp nước ngoài này.
3.
Case study trên thế giới và tại Việt Nam
Tham chiếu viễn thông mạnh nhất đều ở Trung Quốc: China Mobile Sơn
Đông (billing 13 tỷ CDR/ngày) và Giang Tô (CRM, core 3 IDC). Tại Việt Nam, đến
23/10/2026 chưa có hệ thống production nào được công bố; mốc duy nhất là MOU với
MB Bank ký ngày 02/10/2026.
3.1 Viễn thông
|
Khách
hàng |
Hệ
thống |
Quy
mô / kết quả công bố |
|
China Mobile Sơn Đông |
Billing lõi, CRM/BOSS |
13 tỷ bản ghi CDR/ngày; CRM/BOSS QPS > 20.000,
TPS > 100.000, gần 10 TB; 3 IDC, RPO=0, không cần hệ DR riêng; PL/SQL từ
Oracle chỉ sửa nhỏ, cutover trong 1 giờ |
|
China Mobile
Giang Tô |
Core system,
CRM |
Hơn 60 triệu
thuê bao; core DB trên 3 IDC (Vô Tích, Nam Kinh), 3 bản sao, thay
minicomputer HP; CRM 10 TB từ DB nước ngoài chỉ còn 1,5 TB (giảm hơn 80%) |
|
China Mobile (toàn tập đoàn) |
Nhiều hệ thống tỉnh |
Phục vụ khoảng 1/3 công ty tỉnh, gần 600 triệu
thuê bao |
|
China Unicom |
Nhiều hệ thống
lõi |
Hơn 1.000
node, 300 hệ thống lõi |
|
China Mobile Chiết Giang |
Chưa công bố chi tiết hệ thống |
Có trong danh sách khách hàng enterprise từ 2021 |
Đối chiếu: hệ thống đối soát
liên mạng tập trung của China Mobile (40–50 tỷ bản ghi/tháng, phục vụ 31 tỉnh)
lại chạy trên Kingbase, không phải OceanBase. Nghĩa là tại Trung Quốc, các nhà
mạng dùng nhiều DB nội địa khác nhau cho từng mảng.
3.2
Tài chính, năng lượng, hàng không (bài toán tương tự viễn thông)
|
Khách hàng |
Hệ thống |
Kết quả công bố |
|
Alipay |
Giao dịch, thanh
toán, tài khoản, kế toán |
100% core DB từ
2016; đỉnh 61 triệu QPS dịp Double 11 2019 |
|
MYbank |
Core banking |
Triển khai 3 vùng 5 trung tâm, active
geo-redundancy Hàng Châu – Thượng Hải |
|
Ngân hàng Nam
Kinh |
Core Internet
banking |
Từ dưới 100.000
lên trên 1 triệu giao dịch/ngày; chi phí giảm từ 30–50 xuống 4 NDT/tài khoản |
|
Sinopec |
Thẻ nhiên liệu trả trước |
Gộp 23 DB Oracle/Sybase thành 1 cụm; 30.000 cây
xăng; storage giảm 8 lần; đẩy giao dịch từ gần 1 ngày xuống vài giây |
|
China Insurance |
Core bảo hiểm
xe, 29 tỉnh |
Hơn 100 hệ thống;
RPO=0, RTO < 30s; SQL gần như không phải sửa |
|
Zhongyuan Bank |
30+ hệ thống từ Oracle RAC |
Hơn 70 bài test trước khi chọn; hệ thống phụ thuộc
sâu Oracle phải viết lại nhiều SQL |
|
GCash
(Philippines), DANA (Indonesia), TNG Digital (Malaysia) |
Core ví điện tử |
GCash chuyển
core giao dịch và thanh toán; DANA gần 200 triệu người dùng, 3 zone |
3.3
Đối chiếu với các nghiệp vụ viễn thông Việt Nam
Không
có công bố nào đi đúng tới từng nghiệp vụ như báo đỏ hay thẻ cào. Bảng dưới đây
ánh xạ nghiệp vụ sang bằng chứng gần nhất và mức độ tin cậy.
|
Nghiệp vụ |
Bằng chứng gần nhất |
Mức bằng chứng |
|
Quản lý thông
tin khách hàng (CRM, hồ sơ thuê bao) |
CRM Giang Tô,
CRM/BOSS Sơn Đông |
Mạnh |
|
Tính cước, khóa sổ cước tháng |
Billing Sơn Đông 13 tỷ CDR/ngày |
Mạnh (một nhà mạng, nguồn vendor) |
|
Quản lý công nợ,
thu cước |
Tài khoản, kế
toán Alipay; core banking MYbank, Nam Kinh |
Trung bình
(tương đồng nghiệp vụ, khác ngành) |
|
Báo đỏ, chặn cắt mở theo nợ |
Chưa có công bố; bản chất là batch quét công nợ +
tích hợp provisioning |
Yếu |
|
Thẻ cào, nạp tiền
trả trước |
Thẻ nhiên liệu
Sinopec; ví điện tử GCash, DANA |
Trung bình |
|
Đối soát cước liên mạng, đối tác |
Chưa có công bố OceanBase; China Mobile dùng
Kingbase |
Yếu |
|
Big data, DWH,
báo cáo |
HTAP 4.3,
columnar; chưa có case DWH viễn thông quy mô PB |
Yếu đến trung
bình |
3.4 Việt Nam
•
MB Bank: ký MOU ngày 02/10/2026; OceanBase là nhà cung cấp công nghệ DB, MB
giữ toàn quyền quản lý dữ liệu và vận hành. Chưa công bố hệ thống, thời gian
go-live hay chỉ số hiệu quả.
•
Cộng đồng: buổi meetup developer offline đầu tiên tại Hà Nội ngày 22/09/2026.
•
Viễn thông (Viettel, VNPT,
MobiFone): không tìm thấy công bố triển khai nào.
Lưu ý: hầu hết số liệu ở trên do
OceanBase hoặc khách hàng tự công bố, chưa có kiểm toán độc lập. Đánh giá độc lập
gần nhất là Gartner Peer Insights 2025, 4,8/5 trên 62 đánh giá từ ngân hàng, viễn
thông và CNTT.
4. Nên
áp dụng OceanBase như thế nào
Nên đưa OceanBase vào dự án mới hoặc hệ thống rủi ro thấp trước,
để đội ngũ tích lũy 12–18 tháng kinh nghiệm vận hành, rồi mới tính đến
Billing/CRM lõi. Không bắt đầu bằng OCS/Charging thời gian thực.

Ma trận chọn hệ thống áp dụng OceanBase
Góc dưới phải là nơi OceanBase phát huy thế mạnh (nén, multi-tenant,
HTAP, mở rộng ngang) mà nếu có sự cố thì không làm gián đoạn doanh thu.
4.1 Mức độ
phù hợp theo loại dự án
|
Loại hệ thống |
Mức phù hợp |
Chế độ tenant gợi ý |
Điểm thiết kế bắt buộc |
|
Lịch sử cước, tra cứu CDR |
Rất phù hợp |
Oracle hoặc MySQL |
Partition theo tháng cước +
hash theo thuê bao; tận dụng nén để giảm storage |
|
Hợp nhất nhiều DB nhỏ (consolidation) |
Rất phù hợp |
Mỗi ứng dụng một tenant |
Định mức CPU/memory theo tenant (unit config), tách tenant quan
trọng |
|
Dự án mới microservice
(Order, Product Catalog, Customer theo TMF) |
Phù hợp |
MySQL |
Mỗi domain một tenant hoặc
database; tránh giao dịch xuyên service |
|
ODS, báo cáo vận hành thời gian thực |
Phù hợp |
Cùng tenant hoặc read replica |
Dùng columnar store bản 4.3+, tách tài nguyên OLAP khỏi OLTP |
|
CRM, quản lý khách hàng |
Phù hợp, cần PoC |
Oracle (khi migrate) |
Partition key =
subscriber/customer id; table group cho các bảng hay join |
|
Tính cước batch, khóa sổ cước tháng |
Có điều kiện |
Oracle |
Test trọn chu kỳ khóa sổ; tránh UPDATE hàng loạt gây áp lực
memstore; chia batch theo partition |
|
Quản lý công nợ, báo đỏ |
Có điều kiện |
Oracle |
Job quét nợ chạy song song
theo partition; tích hợp provisioning cần idempotent |
|
Thẻ cào, nạp tiền |
Có điều kiện |
Oracle hoặc MySQL |
Xử lý hotspot (cùng serial, cùng số dư); khóa lạc quan +
idempotency key |
|
Đối soát cước |
Có điều kiện |
Oracle |
Hưởng lợi từ HTAP, nhưng
logic PL/SQL phức tạp cần đánh giá kỹ bằng OMA |
|
OCS / Charging thời gian thực |
Không khuyến nghị giai đoạn đầu |
Không áp dụng |
Yêu cầu latency rất thấp và ổn định; giữ nền tảng chuyên dụng hiện
tại |
|
DWH, Big data quy mô PB |
Không phải lựa chọn chính |
Không áp dụng |
Dùng nền tảng chuyên
OLAP/lakehouse; OceanBase chỉ làm ODS |
4.2
Nguyên tắc kiến trúc khi triển khai
1.
Topology: tối thiểu 3 zone. Với nhà mạng có 2 DC cùng thành phố + 1 DC khác
vùng, đặt 2 bản sao ở 2 DC chính và 1 bản sao (hoặc arbitration) ở DC thứ ba để
đạt RPO=0 khi mất một DC.
2.
Thiết kế dữ liệu: chọn partition key theo truy cập chính, gom bảng hay join vào cùng
table group để giảm giao dịch phân tán.
3.
Tài nguyên: tách tenant OLTP và báo cáo; giới hạn bằng resource unit, không để
báo cáo nặng ăn tài nguyên giao dịch.
4.
Vận hành: dùng OCP để giám sát, backup vật lý và log archive lên object
storage; diễn tập kill zone định kỳ hằng quý.
5.
Phiên bản: chỉ dùng bản LTS vendor cam kết hỗ trợ dài hạn; khóa phiên bản
trong hợp đồng.
6.
Nhân lực: tối thiểu 4–6 DBA đạt chứng chỉ OceanBase trước go-live; giữ đội
Oracle song song suốt giai đoạn chuyển đổi.
5.
Migration từ Oracle/PostgreSQL sang OceanBase
Chuyển dữ liệu chỉ mất vài giờ đến vài ngày; phần tốn thời gian là
đánh giá và sửa ứng dụng. Ước lượng tổng dự án: khoảng 3–4 tháng cho 1 TB, 5–7
tháng cho 5 TB, 7–10 tháng cho 10 TB, với downtime cutover từ vài phút đến khoảng
1 giờ nếu dùng đồng bộ tăng lượng.
5.1 Công cụ
|
Công
cụ |
Vai
trò |
|
OMA (Migration Assessment) |
Quét schema, SQL, PL/SQL nguồn; báo cáo tỷ lệ
tương thích và đề xuất chuyển đổi; replay tải để đánh giá hiệu năng |
|
OMS
(Migration Service) |
Schema
migration, full migration, đồng bộ tăng lượng DML/DDL, full verification,
reverse increment để rollback |
|
OCP (Cloud Platform) |
Triển khai, giám sát, backup/restore cụm đích |
|
obloader /
obdumper, DataX |
Nạp hoặc xuất
offline qua file CSV/SQL khi không cần online |
Lưu ý chế độ đích: Oracle phải
sang tenant chế độ Oracle; theo tài liệu dịch vụ trên Alibaba Cloud, Oracle
sang tenant MySQL không được hỗ trợ. PostgreSQL thường sang tenant MySQL; bản
OMS Community có hỗ trợ nguồn PostgreSQL, nhưng PL/pgSQL, kiểu dữ liệu đặc thù
(array, jsonb, range) và extension phải viết lại.
5.2 Quy trình 7 bước
1.
Khảo sát nguồn (2–4 tuần): kiểm kê object, dung lượng, tính năng Oracle đặc thù, giao diện ra
vào (DB link, GoldenGate, ETL). Truy vấn mẫu ở mục 5.4.
2.
Đánh giá OMA (2–4 tuần): chạy OMA trên schema và SQL lấy từ AWR/V$SQL; phân loại object tự
chuyển được, cần sửa, phải viết lại.
3.
Thiết kế đích (2–4 tuần): chọn partition key, table group, sizing tenant, topology 3 zone.
4.
Sửa ứng dụng (1–6 tháng): sửa PL/SQL, SQL, driver; đây là bước quyết định tiến độ.
5.
Chuyển dữ liệu: OMS chạy schema → full → đồng bộ tăng lượng liên tục, ứng dụng vẫn
chạy trên Oracle.
6.
Kiểm thử và chạy song song
(4–8 tuần): full verification của OMS, đối soát
nghiệp vụ (tổng cước, số dư, công nợ theo kỳ), replay tải, ít nhất một chu kỳ
khóa sổ cước thật.
7.
Cutover và rollback: dừng ghi nguồn, chờ tăng lượng bằng 0, chuyển kết nối; bật reverse
increment để Oracle luôn đồng bộ ngược, sẵn sàng quay lại trong thời gian bảo
hành.
5.3 Ước
lượng thời gian theo dung lượng
Cơ sở
tính: OMS công bố tốc độ full migration khoảng 100 MB/s mỗi tác vụ, tức khoảng
0,35 TB/giờ. Thực tế cộng thêm tạo index, LOB và giới hạn mạng, nên nhân hệ số
1,5–2; có thể chạy song song nhiều tác vụ theo nhóm bảng.
|
Dung lượng nguồn |
Full load (1 tác vụ) |
Full load (song song 3–4 tác vụ) |
Full verification |
Tổng dự án (gồm sửa ứng dụng, kiểm thử) |
Downtime cutover |
|
1 TB |
4–6 giờ |
1,5–2 giờ |
2–4 giờ |
3–4 tháng |
5–30 phút |
|
5 TB |
20–30 giờ |
6–10 giờ |
8–16 giờ |
5–7 tháng |
15–60 phút |
|
10 TB |
40–60 giờ |
12–20 giờ |
16–30 giờ |
7–10 tháng |
30–60 phút |
Đây
là ước lượng kỹ thuật, không phải cam kết vendor. Ba yếu tố có thể làm lệch
đáng kể: số lượng và độ phức tạp PL/SQL, tỷ lệ LOB, và băng thông giữa hai DC.
Khi nạp nhanh khối lượng lớn, memstore của OceanBase có thể đầy nhanh hơn tốc độ
compaction, cần giới hạn tốc độ ghi hoặc tăng memory tenant. Dung lượng đích
thường nhỏ hơn nhiều nhờ nén; ví dụ CRM Giang Tô 10 TB chỉ còn 1,5 TB.
5.4 Truy vấn
khảo sát Oracle nguồn
-- 1. Dung lượng
theo schema (bỏ schema hệ thống)
SELECT owner, ROUND(SUM(bytes)/1024/1024/1024, 1) AS size_gb
FROM dba_segments
WHERE owner NOT IN ('SYS','SYSTEM','SYSAUX','XDB','MDSYS','CTXSYS',
'ORDSYS','WMSYS','OUTLN','DBSNMP','AUDSYS')
GROUP BY owner
ORDER BY size_gb DESC;
-- 2. Số object
theo loại
SELECT owner, object_type, COUNT(*) AS cnt
FROM dba_objects
WHERE owner IN (:app_schemas)
GROUP BY owner, object_type
ORDER BY owner, cnt DESC;
-- 3. Khối lượng
code PL/SQL (số dòng)
SELECT owner, type, COUNT(DISTINCT name) AS objects, COUNT(*) AS lines
FROM dba_source
WHERE owner IN (:app_schemas)
GROUP BY owner, type
ORDER BY lines DESC;
-- 4. Phụ thuộc
vào package hệ thống rủi ro cao
SELECT referenced_name, COUNT(*) AS cnt
FROM dba_dependencies
WHERE owner IN (:app_schemas)
AND referenced_owner = 'SYS'
AND referenced_name IN ('DBMS_AQ','DBMS_AQADM','DBMS_PIPE','DBMS_ALERT',
'UTL_FILE','UTL_HTTP','UTL_SMTP','DBMS_SCHEDULER',
'DBMS_JOB','DBMS_SQL','DBMS_LOB','DBMS_CRYPTO',
'DBMS_XMLGEN')
GROUP BY referenced_name
ORDER BY cnt DESC;
-- 5. DB link và
hàng đợi AQ
SELECT owner, db_link, host FROM dba_db_links;
SELECT owner, name,
queue_table FROM dba_queues WHERE owner IN (:app_schemas);
-- 6. Bảng không
có primary key (ảnh hưởng đồng bộ tăng lượng)
SELECT t.owner, t.table_name,
t.num_rows
FROM dba_tables t
WHERE t.owner IN (:app_schemas)
AND NOT EXISTS (SELECT 1 FROM dba_constraints c
WHERE c.owner = t.owner AND c.table_name = t.table_name
AND c.constraint_type = 'P')
ORDER BY t.num_rows DESC NULLS LAST;
-- 7. Dung lượng
LOB
SELECT l.owner, l.table_name,
l.column_name,
ROUND(SUM(s.bytes)/1024/1024/1024, 1) AS lob_gb
FROM dba_lobs l JOIN dba_segments s
ON s.owner = l.owner AND s.segment_name = l.segment_name
WHERE l.owner IN (:app_schemas)
GROUP BY l.owner, l.table_name, l.column_name
ORDER BY lob_gb DESC;
-- 8. Tốc độ sinh
redo (định cỡ đồng bộ tăng lượng)
SELECT TRUNC(first_time, 'HH24') AS hour,
ROUND(SUM(blocks*block_size)/1024/1024/1024, 1) AS redo_gb
FROM v$archived_log
WHERE first_time > SYSDATE - 7 AND dest_id = 1
GROUP BY TRUNC(first_time, 'HH24')
ORDER BY redo_gb DESC FETCH FIRST 24 ROWS ONLY;
5.5 Tiêu
chí go/no-go trước cutover
•
☐ OMS full verification: 0 bản
ghi lệch trên toàn bộ bảng.
•
☐ Đối soát nghiệp vụ: tổng cước,
số dư, công nợ theo kỳ khớp 100% giữa hai hệ thống.
•
☐ Hiệu năng: TPS ≥ hệ thống cũ;
P99 latency tăng không quá 20% trên tải replay.
•
☐ Chạy trọn ít nhất một chu kỳ
khóa sổ cước tháng trên OceanBase song song.
•
☐ Diễn tập mất một zone: RPO =
0, RTO < 30 giây, ứng dụng tự kết nối lại.
•
☐ Reverse increment về Oracle
đã bật và đã thử quay lại thành công.
•
☐ Runbook vận hành,
backup/restore đã diễn tập; DBA trực 24/7 có chứng chỉ.
6. Rủi
ro và câu hỏi cần hỏi vendor
Rủi ro lớn nhất không nằm ở kỹ thuật mà ở thiếu tham chiếu trong nước,
thiếu nhân lực và chính sách cho hệ thống thông tin quan trọng.
|
Rủi ro |
Mức |
Biện pháp |
|
Chưa có case
production tại Việt Nam |
Cao |
Bắt đầu ở hệ thống
rủi ro thấp; yêu cầu reference visit tại nhà mạng Trung Quốc hoặc ví điện tử
ASEAN |
|
Chính sách, chủ quyền công nghệ với hệ thống thông
tin quan trọng |
Cao |
Xin ý kiến cơ quan chủ quản trước PoC; đánh giá điều
khoản truy cập từ xa, cập nhật, mã nguồn ký quỹ |
|
Tương thích
PL/SQL không 100% |
Trung bình–cao |
Chạy OMA trên
code thật trước khi ký hợp đồng; đưa tỷ lệ tương thích vào điều khoản nghiệm
thu |
|
Nhân lực vận hành mỏng |
Cao |
Đào tạo và chứng chỉ trước go-live; hợp đồng hỗ trợ
24/7 có kỹ sư onsite |
|
Hỗ trợ vendor ở xa (trung tâm Kuala Lumpur) |
Trung bình |
SLA phản hồi P1
bằng văn bản; đối tác triển khai trong nước |
|
Hotspot, giao dịch phân tán làm giảm hiệu năng |
Trung bình |
Thiết kế partition, table group từ đầu; replay tải
thật |
|
Hệ sinh thái
downstream (CDC, ETL, BI) |
Trung bình |
Kiểm tra kết nối
OMS/Flink CDC tới Kafka, DWH hiện có trong PoC |
Câu hỏi bắt buộc gửi vendor:
1.
Danh sách khách hàng viễn thông
đang chạy billing/CRM production: tên hệ thống, ngày go-live, TPS đỉnh, dung lượng,
số sự cố P1 trong 12 tháng.
2.
Kết quả OMA trên schema và SQL
thật của đơn vị: tỷ lệ object, PL/SQL chuyển tự động.
3.
Phiên bản LTS đề xuất, thời
gian hỗ trợ, chính sách nâng cấp.
4.
SLA hỗ trợ tại Việt Nam: thời
gian phản hồi P1, kỹ sư onsite, đối tác triển khai.
5.
Mô hình license (theo core,
theo tenant), tổng chi phí 5 năm so với Oracle hiện tại.
6.
Cam kết bảo mật: luồng
telemetry, truy cập từ xa, ký quỹ mã nguồn, kiểm định an ninh.
Nguồn tham khảo
•
OceanBase blog – origin story
•
VLDB 2022 – OceanBase: A 707 Million tpmC
Distributed Relational Database
•
VLDB 2023 – Paetica integrated architecture
•
Alibaba Cloud – OceanBase
architecture
•
AIBase – OceanBase in telecom
•
Business Wire 2021 –
OceanBase enterprise customers
•
Kingbase – China Mobile
inter-network billing
•
Alibaba Cloud – Customer
use cases
•
OceanBase INFINITY Jakarta 2024
•
The Asian Banker –
Malaysia support center 2026
•
TechNode – OceanBase & MB Bank MOU
•
LinkedIn – Vietnam
OBsession #1
•
TechNode – Gartner Peer
Insights 2025
•
OMS Enterprise – Data
migration
•
OMS Community – Overview
(100 MB/s)
•
OMS Community –
PostgreSQL source
•
Alibaba Cloud – Oracle →
OceanBase migration types
•
OceanBase – Data
migration notice (memstore)
TƯ VẤN: Click Here hoặc Hotline/Zalo 090.29.12.888
=============================
Website không chứa bất kỳ quảng cáo nào, mọi đóng góp để duy trì phát triển cho website (donation) xin vui lòng gửi về STK 90.2142.8888 - Ngân hàng Vietcombank Thăng Long - TRAN VAN BINH
=============================
Nếu bạn không muốn bị AI thay thế và tiết kiệm 3-5 NĂM trên con đường trở thành DBA chuyên nghiệp hay làm chủ Database thì hãy đăng ký ngay KHOÁ HỌC ORACLE DATABASE A-Z ENTERPRISE, được Coaching trực tiếp từ tôi với toàn bộ bí kíp thực chiến, thủ tục, quy trình của gần 20 năm kinh nghiệm (mà bạn sẽ KHÔNG THỂ tìm kiếm trên Internet/Google) từ đó giúp bạn dễ dàng quản trị mọi hệ thống Core tại Việt Nam và trên thế giới, đỗ OCP.
- CÁCH ĐĂNG KÝ: Gõ (.) hoặc để lại số điện thoại hoặc inbox https://m.me/tranvanbinh.vn hoặc Hotline/Zalo 090.29.12.888
- Chi tiết tham khảo:
https://bit.ly/oaz_w
=============================
2 khóa học online qua video giúp bạn nhanh chóng có những kiến thức nền tảng về Linux, Oracle, học mọi nơi, chỉ cần có Internet/4G:
- Oracle cơ bản: https://bit.ly/admin_1200
- Linux: https://bit.ly/linux_1200
=============================
KẾT NỐI VỚI CHUYÊN GIA TRẦN VĂN BÌNH:
📧 Mail: binhoracle@gmail.com
☎️ Mobile/Zalo: 0902912888
👨 Facebook: https://www.facebook.com/BinhOracleMaster
👨 Inbox Messenger: https://m.me/101036604657441 (profile)
👨 Fanpage: https://www.facebook.com/tranvanbinh.vn
👨 Inbox Fanpage: https://m.me/tranvanbinh.vn
👨👩 Group FB: https://www.facebook.com/groups/DBAVietNam
👨 Website: https://www.tranvanbinh.vn
👨 Blogger: https://tranvanbinhmaster.blogspot.com
🎬 Youtube: https://www.youtube.com/@binhguru
👨 Tiktok: https://www.tiktok.com/@binhguru
👨 Linkin: https://www.linkedin.com/in/binhoracle
👨 Twitter: https://twitter.com/binhguru
👨 Podcast: https://www.podbean.com/pu/pbblog-eskre-5f82d6
👨 Địa chỉ: Tòa nhà Sun Square - 21 Lê Đức Thọ - Phường Mỹ Đình 1 - Quận Nam Từ Liêm - TP.Hà Nội
=============================
cơ sở dữ liệu, cơ sở dữ liệu quốc gia, database, AI, trí tuệ nhân tạo, artificial intelligence, machine learning, deep learning, LLM, ChatGPT, DeepSeek, Grok, oracle tutorial, học oracle database, Tự học Oracle, Tài liệu Oracle 12c tiếng Việt, Hướng dẫn sử dụng Oracle Database, Oracle SQL cơ bản, Oracle SQL là gì, Khóa học Oracle Hà Nội, Học chứng chỉ Oracle ở đầu, Khóa học Oracle online,sql tutorial, khóa học pl/sql tutorial, học dba, học dba ở việt nam, khóa học dba, khóa học dba sql, tài liệu học dba oracle, Khóa học Oracle online, học oracle sql, học oracle ở đâu tphcm, học oracle bắt đầu từ đâu, học oracle ở hà nội, oracle database tutorial, oracle database 12c, oracle database là gì, oracle database 11g, oracle download, oracle database 19c/21c/23c/23ai, oracle dba tutorial, oracle tunning, sql tunning , oracle 12c, oracle multitenant, Container Databases (CDB), Pluggable Databases (PDB), oracle cloud, oracle security, oracle fga, audit_trail,oracle RAC, ASM, oracle dataguard, oracle goldengate, mview, oracle exadata, oracle oca, oracle ocp, oracle ocm , oracle weblogic, postgresql tutorial, mysql tutorial, mariadb tutorial, ms sql server tutorial, nosql, mongodb tutorial, oci, cloud, middleware tutorial, docker, k8s, micro service, hoc solaris tutorial, hoc linux tutorial, hoc aix tutorial, unix tutorial, securecrt, xshell, mobaxterm, putty